22 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Giỏ hàng
0969 349 499
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kiến trúc thông dụng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kiến trúc thông dụng

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1

 Architect (n)

[ˈɑrkɪˌtɛkt] Kiến trúc sư
2

 Architectural (adj)

[ˌɑrkɪˈtɛktʃərəl] Thuộc kiến trúc
3

 Articulation (n)

/ɑːˌtɪk.jʊˈleɪ.ʃən/  Trục bản lề
4

 Arrangement (n)

/əˈreɪndʒmənt/ Sự sắp xếp
5

 Asymmetrical (adj)

[ˌeɪˈsɪmɛtrɪkl] Không đối xứng
6

 Average load (n)

[ˈævərɪdʒ loʊd] Tải trọng trung bình
7

 Axis (n)

[ˈæksɪs] Trục
8

 Backfill (n)

[ˈbækˌfɪl] Lấp đất, đắp đất
9

 Balance (n)

[ˈbæləns] Cân bằng
10

 Ballast Bar (n)

[ˈbæləst bɑr] Thanh cốt thép
11

 Baroque architecture

[bəˈroʊk ˌɑrkɪˈtɛkʧər] Kiến trúc Baroque
12

 Basement (n)

[ˈbeɪsmənt] Tầng hầm
13

 Basic load (n)

[ˈbeɪsɪk loʊd] Tải trọng cơ bản
14

 Batten (n)

[ˈbætn] Ván lót
15

 Bearable load (n)

[ˈbɛrəbl loʊd] Tải trọng cho phép
16

 Birch (n)

[bɜrtʃ] Gỗ bu lô
17

 Blind nailing (n)

[blaɪnd ˈneɪlɪŋ] Đóng đinh chìm
18

 Blowlamp (n)

[ˈbloʊˌlæmp] Đèn hàn, đèn xì
19

 Bold (adj)

[boʊld] Rõ nét, rõ rệt, nổi bật
20

 Cantilever (n)

[ˈkæntɪˌliːvər] Cánh dầm
21

 Cardinal direction(s)

[ˈkɑrdɪnl dɪˈrɛkʃənz] Hướng chính (đông, tây, nam, bắc)
22

 Ceiling rose

[ˈsiːlɪŋ roʊz] Hoa văn thạch cao dạng tròn trang trí giữa trần nhà 
23

 Chequer-board pattern

[ˈʧɛkər-boʊrd ˈpætərn] Họa tiết sọc ca rô
24

 Chequer-board pattern (n)

[ˈʧɛkər-boʊrd ˈpætərn] Họa tiết sọc ca rô
25

 Classical architecture

[ˈklæsɪkl ˌɑrkɪˈtɛkʧər] Kiến trúc cổ điển
26

 Coexistence (n)

[ˌkoʊɪgˈzɪstəns] Sự cùng tồn tại
27

 Composition (n)

[ˌkɒmpəˈzɪʃən] Thành phần
28

 Concept drawing (n)

[ˈkɒnsɛpt ˈdrɔɪŋ] Bản vẽ phác thảo, sơ bộ
29

 Conceptual design drawings

[kənˈsɛptʃuəl dɪˈzaɪn ˈdrɔɪŋz] Bản vẽ thiết kế cơ bản
30

 Condominium (n)

[ˌkɒndəˈmɪnɪəm] Chung cư
31

 Configuration (n)

[kənˌfɪgjʊˈreɪʃən] Cấu hình, hình dạng
32

 Connection (n)

[kəˈnɛkʃən] Phép nối, cách nối, mạch
33

 Convert (v)

[kənˈvɜrt] Chuyển đổi
34

 Coordinate (v)

[koʊˈɔrdɪˌneɪt] Phối hợp
35

 Cube (n)

[kjuːb] Hình lập phương
36

 Curtain wall

[ˈkɜrtən wɔl] Tường kính (của tòa nhà)
37

 Demolish (v)

[dɪˈmɒlɪʃ] Phá huỷ
38

 Design (n)

[dɪˈzaɪn] Bản phác thảo; (v) thiết kế
39

 Double-loaded corridor

[ˈdʌbl-ˈloʊdɪd ˈkɔrədɔr] Hành lang giữa hai dãy phòng
40

 Drainage (n)

[ˈdreɪnɪʤ] Thoát nước
41

 Drawing for construction (n)

[ˈdrɔːɪŋ fɔː kənˈstrʌkʃən] Bản vẽ dùng thi công
42

 Duplex villa (n)

[ˈdjuːplɛks ˈvɪlə] Biệt thự song lập
43

 Ebony (N)

[ˈɛbəni] Gỗ Mun
44

 Fire Retardant (Adv)

[faɪr rɪˈtɑrdnt] Chất Liệu Cản Lửa
45

 First Floor (viết tắt 1F)

[fɜrst flɔr] Sàn lầu (Anh); sàn trệt (Mỹ)
46

 Flat roof

[flæt ruːf] Mái bằng
47

 Freestanding panel (n)

[ˈfriːˌstændɪŋ ˈpænl] Tấm phông đứng tự do
48

 Front view Elevation

[frʌnt vjuː ˌɛlɪˈveɪʃən] Mặt đứng chính
49

 Gable wall (n)

[ˈgeɪbl wɔːl] Tường đầu hồi
50

 Garden villa

[ˈɡɑrdən ˈvɪlə] Biệt thự vườn
51

 Gloss Paint (N)

[ɡlɒs peɪnt] Sơn Bóng
52

 Gothic architecture

[ˈɡɑθɪk ˌɑrkɪˈtɛkʧər] Kiến trúc Gothic
53

 Hemisphere (n)

[ˈhɛmɪsfɪr] Bán cầu
54

 Illuminance (n)

[ɪˈluːmɪnəns] Độ rọi
55

 Marble (n)

[ˈmɑrbəl] Cẩm thạch
56

 Symmetrical (adj)

[sɪˈmɛtrɪkl] Đối xứng
tiếng anh chuyên ngành kiến trúc
Tổng hợp 150+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kiến trúc

Từ vựng về Thiết kế nội thất

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1

 Bathtub

/ˈbɑːθtʌb/ Bồn tắm
2

 Bedside lamp

/ˈbɛdˌsaɪd læmp/ Đèn ngủ
3

 Bench

/bɛnʧ/ Ghế dài
4

 Blackout lining

/ˈblækaʊt ˈlaɪnɪŋ/ Màn cửa chống chói nắng
5

 Blanket

/ˈblæŋkɪt/ Chăn mền
6

 Carpet

/ˈkɑːpɪt/ Tấm thảm
7

 Casement

/ˈkeɪsmənt/ Khung cửa sổ
8

 Ceiling light

/ˈsiːlɪŋ laɪt/ Đèn trần
9

 Chandelier

/ˌʃændɪˈlɪə/ Đèn chùm
10

 Closet

/ˈklɒzɪt/ Tủ đồ
11

 Couch

/kaʊʧ/ Trường kỷ, đi văng
12

 Cupboard

/’kʌpbəd/ Tủ bếp
13

 Dishwasher

/ˈdɪʃwɒʃə(r)/ Máy rửa bát
14

 Double bed

/’dʌbl bed/ Giường đôi
15

 Dressing table = Vanity

/ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbᵊl/ = /ˈvænɪti/ Bàn trang điểm
16

 Fireplace

/ˈfaɪəˌpleɪs/ Lò sưởi
17

 Juicer

/ˈʤuːsə/ Máy ép trái cây
18

 Lambrequin

/ˈlæmbəkɪn/ Màn
19

 Lighting fixtures

/ˈlaɪtɪŋ ˈfɪkstʧəz/ Đèn trang trí
20

 Mattress

/ˈmætrɪs/ Nệm ngủ
21

 Nightstand

/ˈnaɪtstænd/ Bàn đầu giường
22

 Rack

/ræk/ Giá để chén
23

 Rug

/rʌɡ/ Thảm trải sàn
24

 Side table

/saɪd ˈteɪ.bəl/ Bàn trà
25

 Single bed

/ˈsɪŋɡl bɛd/ Giường đơn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kiến trúc về quy hoạch

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1

 Agricultural land

[ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl lænd] Đất nông nghiệp
2

 Ancient alluvial

[ˈeɪnʃənt əˈluviəl] Phù sa cổ
3

 Clay

[kleɪ] Sét
4

 Dust clay

[dʌst kleɪ] Sét pha bụi
5

 Ecological park

[ˌiːkəˈlɑdʒɪkl pɑrk] Công viên sinh thái
6

 Existing condition

[ɪɡˈzɪstɪŋ kənˈdɪʃən] Hiện trạng
7

 Forest land

[ˈfɔrɪst lænd] Đất rừng
8

 Geological drilling holes

[ˌdʒiəˈlɑdʒɪkl ˈdrɪlɪŋ hoʊlz] Lỗ khoan địa chất
9

 Hi-tech park

[haɪ-tek pɑrk] Khu công nghệ cao
10

 Holocene sediment

[ˈhoʊləˌsin ˈsɛdəmənt] Trầm tích Holocen
11

 Land for living in rural area

[lænd fɔr ˈlɪvɪŋ ɪn ˈrʊrəl ˈɛrɪə] Đất ở nông thôn
12

 Land plot

[lænd plɑt] Khu đất
13

 Light industrial park

[laɪt ˌɪnˈdʌstriəl pɑrk] Khu công nghiệp nhẹ
14

 Low and hollow topography

[loʊ ənd ˈhɑloʊ ˌtɑˈpɑɡrəfi] Địa hình thấp, trũng phải tôn nền cao
15

 Low bearing capacity

[loʊ ˈbɛrɪŋ kəˈpæsəti] Sức chịu tải rất thấp
16

 Natural condition

[ˈnætʃərəl kənˈdɪʃən] Điều kiện tự nhiên
17

 Natural specification

[ˈnætʃərəl ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən] Đặc điểm tự nhiên
18

 Overview

[ˈoʊvərˌvju] Tổng quan
19

 Planning area

[ˈplænɪŋ ˈɛriə] Diện tích quy hoạch
20

 Pleistocene sediment

[ˌplaɪsˈtoʊsin ˈsɛdəmənt] Trầm tích Pleistocen
21

 Public service road

[ˈpʌblɪk ˈsɜrvɪs roʊd] Đường công vụ
22

 Red boundary line

[rɛd ˈbaʊndəri laɪn] Chỉ giới đường đỏ
23

 Road transport

[roʊd ˈtrænspɔrt] Giao thông bộ
24

 Sediment

[ˈsɛdəmənt] Trầm tích
25

 The average sunlight hours per year

[ðə ˈævərɪdʒ ˈsʌnlaɪt ˈaʊrz pər jɪr] Khu vực có giờ nắng trung bình trong năm là
26

 The condition of climate and hydrology

[ðə kənˈdɪʃən əv ˈklaɪmət ənd haɪˈdrɒlədʒi] Điều kiện khí hậu – thủy văn
27

 The existing condition of land use

[ðə ɪɡˈzɪstɪŋ kənˈdɪʃən əv lænd jus] Hiện trạng sử dụng đất
28

 The phenomenon of weathered Laterite

[ðə fɪˈnɒmənən əv ˈwɛðərd ˈlætəˌraɪt] Hiện tượng phong hóa Laterit
29

 The synchronous planning and construction

[ðə ˌsɪŋkrəˈnoʊs ˈplænɪŋ ənd kənˈstrʌkʃən] Quy hoạch xây dựng đồng bộ
30

 The topographic condition

[ðə ˌtɒpəˈɡræfɪk kənˈdɪʃən] Điều kiện địa hình
31

 The topographical condition

[ðə ˌtɑːpəˈɡræfɪkəl kənˈdɪʃən] Địa chất công trình
32

 Tiny sand and dust clay

[ˈtaɪni sænd ənd dʌst kleɪ] Sét pha cát nhỏ lẫn bụi
33

 Urban area

[ˈɜrbən ˈɛrɪə] Khu đô thị
34

 Vacant agricultural land

[ˈveɪkənt ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl lænd] Đất nông nghiệp
35

 Deck girder

[dɛk ˈɡɜrdər] Giàn cầu
36

 Dense concrete

[dɛns ˈkɒnˌkrit] Bê tông nặng
tiếng anh chuyên ngành kiến trúc
Tổng hợp 150+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kiến trúc

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thiết kế đồ họa

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1

 Cone

/koʊn/ Hình nón
2

 Cube

/kjuːb/ Hình lập phương
3

 Cylinder

/ˈsɪlɪndər/ Hình trụ
4

 Datum

/ˈdeɪtəm/ Dữ liệu
5

 Detailed design drawings

/ˈdiː.teɪld dɪˈzaɪn ˈdrɔɪŋz/ Bản vẽ thiết kế chi tiết
6

 Drawing for construction

/ˈdrɔɪŋ fɔr kənˈstrʌk.ʃən/ Bản vẽ dùng thi công
7

 Hemisphere

/ˈhɛ.mɪˌsfɪr/ Bán cầu
8

 Layout

/ˈleɪaʊt/ Bố trí, xếp đặt
9

 Mass

/mæs/ Khối, đống
10

 Oblique

/əˈbliːk/ Chéo, xiên
11

 Order

/ˈɔːrdər/ Trật tự, thứ bậc
12

 Perspective drawing

/pəˈspek.tɪv ˈdrɔɪŋ/ Bản vẽ phối cảnh
13

 Proportion

/prəˈpɔːʃən/ Phần, sự cân xứng
14

 Pyramid

/ˈpɪrəˌmɪd/ Kim tự tháp
15

 Rectangular prism

/rɛkˈtæŋɡjələr prɪzəm/ Lăng trụ hình chữ nhật
16

 Regulate

/ˈrɛgjʊleɪt/ Sắp đặt, điều chỉnh
17

 Scale

/skeɪl/ Tỷ lệ, quy mô, phạm vi
18

 Shape

/ʃeɪp/ Hình dạng
19

 Shop drawings

/ʃɒp ˈdrɔɪŋz/ Bản vẽ thi công chi tiết
20

 Surface

/ˈsɜːfɪs/ Bề mặt
21

 Symmetry

/ˈsɪmɪtri/ Sự đối xứng
22

 Triangular prism

/traɪˈæŋɡjəl prɪzəm/ Lăng trụ tam giác
23

 Volume

/ˈvɒl.juːm/ Khối, dung tích, thể tích

Cách học tiếng Anh chuyên ngành Kiến trú

Tin liên quan
Bình luận
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Subscribe
Thông báo cho
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
đối tác
  • VianPool VINAPOOL
  • VianPool Thiết bị hồ bơi
  • VianPool Cung cấp thiết bị hồ bơi
  • VianPool Thiết bị ngành gas
  • VianPool Pentair Pool
  • VianPool Thiết bị hồ bơi Emaux
  • VianPool WaterCO
  • VianPool
© 2017 Vinapool. All rights reserved. Thiết kế web ITGreen
VianPool VianPool VianPool VianPool
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x